critical appraisal

Học thuật
Thân thiện
critical appraisal

A researcher conducts a critical appraisal of a scientific study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá phê bình: Một quá trình hệ thống cẩn thận để xác định giá trị, ý nghĩa, điểm mạnh điểm yếu của một tác phẩm, nghiên cứu, lý thuyết hoặc ý tưởng, dựa trên các tiêu chí phân tích khách quan. không chỉ nhận xét một sự phân tích sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journal requires a thorough critical appraisal of the research methodology. (Tạp chí yêu cầu một sự đánh giá phê bình kỹ lưỡng về phương pháp nghiên cứu.)
    • Her critical appraisal of the novel highlighted its unique narrative structure. (Bài đánh giá phê bình của ấy về cuốn tiểu thuyết đã nêu bật cấu trúc tự sự độc đáo của .)
    • Before implementing the policy, a critical appraisal of its potential impacts is essential. (Trước khi thực hiện chính sách, một sự đánh giá phê bình về các tác động tiềm năng của điều cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/perform a critical appraisal": tiến hành/thực hiện một sự đánh giá phê bình.

    • The committee will conduct a critical appraisal of all submitted proposals. (Ủy ban sẽ tiến hành đánh giá phê bình tất cả các đề xuất đã nộp.)
  • "subject something to critical appraisal": đưa cái ra để đánh giá phê bình.

    • Every scientific claim should be subjected to rigorous critical appraisal. (Mọi tuyên bố khoa học nên được đưa ra để đánh giá phê bình một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Critical analysis (n): Phân tích phê bình. (Đây từ đồng nghĩa rất gần, thường được dùng thay thế cho "critical appraisal").
  • Appraisal (n): Sự đánh giá, thẩm định (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính "phê bình/phân tích" sâu).
  • Evaluation (n): Sự đánh giá, lượng giá.
  • Critique (n): Bài phê bình, lời bình luận phê phán.
Từ đồng nghĩa
  • Critical analysis: Phân tích phê bình.
  • Critical evaluation: Đánh giá phê bình.
  • Critical assessment: Thẩm định phê bình.
  • Analytical review: Tổng quan phân tích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "critical appraisal".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "critical appraisal" một cách cố định.)

critical appraisal

A researcher conducts a critical appraisal of a scientific study.

Noun
  1. giống critical analysis

Từ đồng nghĩa